크레센도처럼 성장하는 순간에 대한 위로

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**TO / 티오 (ti-o)** nghĩa là gì trong môi trường làm việc Hàn Quốc?

TO / 티오 (ti-o)
Ngôn ngữ văn phòng Hàn Quốc: từ giả bạn
TO / 티오 (ti-o) = vị trí tuyển dụng được cấp phép — đúng nghĩa là 'Bảng tổ chức' (Table of Organization), từ của Hàn Quốc chỉ chỗ trống nhân sự.

Hỏi một nhân viên văn phòng Hàn Quốc xem có TO không, họ sẽ hiểu ngay: đó là chỗ trống được cấp phép trên danh sách nhân sự. Đọc là ti-o, đây là chữ cái đầu của cụm từ tiếng Anh Table of Organization, mượn từ biểu đồ định biên quân đội — nhưng người nói tiếng Anh bình thường không dùng TO theo nghĩa này. Khi ai đó nói 정규직 TO가 났다, ý là một vị trí chính thức đã rảnh.

Ở đây một quản lý cảnh báo ứng viên rằng 정규직 TO도 언제 열릴지 확실하게 알 수 없어요 — không ai biết chắc khi nào sẽ có vị trí chính thức mở ra. Cặp từ thường gặp là với 나다 (xuất hiện): TO가 나다 nghĩa là có chỗ trống, TO가 없다 nghĩa là không có chỗ nào. Đây là một từ giả bạn thực sự — trong tiếng Anh hàng ngày bạn sẽ nói job opening hay vacancy, và các văn phòng nói tiếng Anh thông thường không đếm TO của họ (ngoài bối cảnh quân đội ban đầu). Viết tắt này xuất phát từ bảng định biên quân đội liệt kê mọi cấp bậc và vai trò được cấp phép, sau đó lan rộng vào ngôn ngữ tuyển dụng và nơi làm việc Hàn Quốc thường ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

79.7%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

내가
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
I (subject)
있는
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
being (existence)
생각하고
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
thinking (and)
순간이
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
moment (subject)
가장 작은 순간이 크레센도가 시작되는 순간
1×
small beginnings can lead to great growth

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn