현대무용으로 그린 학교 폭력의 어두운 그림자
B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
「방관자」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
방관자 (banggwanja) không phải là người quan sát trung lập — từ này mang hàm ý đổ lỗi. Nó được cấu thành từ ba từ Hán-Việt: 傍 'bên cạnh', 觀 'nhìn', 者 'người' — nên chỉ người đứng bên cạnh nhìn mà không can thiệp. Tiếng Hàn có từ đơn giản hơn cho người xem (구경꾼) hay nhân chứng (목격자), nhưng 방관자 cụ thể chỉ người đứng nhìn không làm gì: động từ 방관하다 có nghĩa là đứng nhìn mà không hành động, và trong các bàn luận về bạo lực học đường tại Hàn Quốc, 방관자 được coi là một bên liên quan, không phải người vô tội.
Cách sắp đặt từ ngữ nói rõ điều này — 여러 명의 가해자, 다수의 방관자, 그리고 한 명의 피해자 ('nhiều kẻ gây hại, nhiều người đứng nhìn, và một nạn nhân') — đặt 방관자 cùng danh sách với kẻ gây hại. Hậu tố chung 者 (자) đánh dấu 'người làm X' và xuất hiện khắp nơi: 가해자 (kẻ gây hại), 피해자 (nạn nhân), 기자 (phóng viên), 소비자 (người tiêu dùng). Các dạng liên quan đáng nhớ: động từ 방관하다 (đứng nhìn lơ là, quay lưng) và 방관자 hiệu ứng, thuật ngữ tiếng Hàn cho hiệu ứng người chứng kiến.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.