자연을 위한 배려와 국립공원 스트레스 지수

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

「배려 (baeryeo)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

배려 (baeryeo)
Từ ngữ văn hóa quan tâm của tiếng Hàn
Sự quan tâm thấu hiểu — lặng lẽ dự đoán nhu cầu của người khác trước khi họ phải mở miệng.

배려 (baeryeo) là từ phổ biến trong tiếng Hàn chỉ sự quan tâm thấu hiểu — nhận ra người xung quanh cần gì và chủ động đáp ứng trước khi họ nhờ. Đây không phải là một hành động tử tế đơn lẻ mà là một phản xạ xã hội: nhường chỗ cho người mệt nghỉ ngơi, nói chuyện nhẹ nhàng hơn, giữ «cửa sự chú ý» mở cho người khác. Văn hóa Hàn Quốc coi sự chú ý thầm lặng này là phép lịch sự cơ bản, chứ không phải là ơn huệ thêm.

배려 là từ Hán-Việt, viết là 配慮 — nghĩa đen là «phân bổ suy nghĩ» dành cho người khác. Động từ là 배려하다 (baeryeohada, «để ý, quan tâm»), và tính cách biết quan tâm người khác gọi là 배려심 (baeryeosim, nghĩa đen «trái tim quan tâm»). Điểm khiến đoạn clip này ấn tượng là cách vị bộ trưởng định hướng từ này: bà cho rằng chúng ta đã biểu hiện 배려 với bạn bè đang stress — cho họ nghỉ ngơi, khích lệ nhẹ nhàng — thì tại sao không mở rộng điều đó cho một khu rừng đang kiệt sức? Chỉ số «stress quốc gia công viên» (국립공원 스트레스 지수) mà bà đề xuất chính là 배려 được thể chế hóa: đo lường áp lực của thiên nhiên để có thể chủ động đáp ứng trước, giống như bạn đọc được tâm trạng của người mệt mỏi. Đó là ví dụ sinh động cho thấy 배려 trong tiếng Hàn không chỉ là sự lịch sự — đó là sự chăm sóc chủ động nhắm đến bất kỳ ai, hoặc bất kỳ thứ gì, không dễ dàng mở miệng xin giúp đỡ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

75.8%
Top 1.000
84.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

있습니다
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
우리는
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
이렇게
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
like this
우리의
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
저는
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
어머니 자연
1×
mother nature, personifying the natural world

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn