자연을 위한 배려와 국립공원 스트레스 지수
B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
「배려 (baeryeo)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
배려 (baeryeo) là từ phổ biến trong tiếng Hàn chỉ sự quan tâm thấu hiểu — nhận ra người xung quanh cần gì và chủ động đáp ứng trước khi họ nhờ. Đây không phải là một hành động tử tế đơn lẻ mà là một phản xạ xã hội: nhường chỗ cho người mệt nghỉ ngơi, nói chuyện nhẹ nhàng hơn, giữ «cửa sự chú ý» mở cho người khác. Văn hóa Hàn Quốc coi sự chú ý thầm lặng này là phép lịch sự cơ bản, chứ không phải là ơn huệ thêm.
배려 là từ Hán-Việt, viết là 配慮 — nghĩa đen là «phân bổ suy nghĩ» dành cho người khác. Động từ là 배려하다 (baeryeohada, «để ý, quan tâm»), và tính cách biết quan tâm người khác gọi là 배려심 (baeryeosim, nghĩa đen «trái tim quan tâm»). Điểm khiến đoạn clip này ấn tượng là cách vị bộ trưởng định hướng từ này: bà cho rằng chúng ta đã biểu hiện 배려 với bạn bè đang stress — cho họ nghỉ ngơi, khích lệ nhẹ nhàng — thì tại sao không mở rộng điều đó cho một khu rừng đang kiệt sức? Chỉ số «stress quốc gia công viên» (국립공원 스트레스 지수) mà bà đề xuất chính là 배려 được thể chế hóa: đo lường áp lực của thiên nhiên để có thể chủ động đáp ứng trước, giống như bạn đọc được tâm trạng của người mệt mỏi. Đó là ví dụ sinh động cho thấy 배려 trong tiếng Hàn không chỉ là sự lịch sự — đó là sự chăm sóc chủ động nhắm đến bất kỳ ai, hoặc bất kỳ thứ gì, không dễ dàng mở miệng xin giúp đỡ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.