카페에서 전 여자친구와 다시 만난 순간
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn Jeolla · Phù hợp với người học trung cấp
「식구 (sikgu)」 trong tiếng lóng K-drama Hàn Quốc có nghĩa là gì?
식구 (sikgu) là từ tiếng Hàn truyền thống mang nghĩa 'thành viên gia đình' hoặc 'những người ăn chung một nồi cơm', bắt nguồn từ 식 (sik, 'ăn') và 구 (gu, 'miệng, người'). Đây là từ cũ, ấm áp chỉ những người trong gia đình mình. Nhưng phim tội phạm và K-drama găngster Hàn Quốc đã mượn sikgu và cho nó một cuộc sống thứ hai: trong các thể loại này, sikgu mang nghĩa 'đội', 'bọn' hoặc 'bang hội' theo nghĩa mafia. Câu hỏi 「너 어디 식구야?」 ('Mày thuộc đội nào?') là câu thoại kinh điển của găngster trong K-drama.
Đoạn clip này chơi trên cả hai nghĩa: một người đàn ông gặp người yêu cũ ở quán cà phê và cuộc trò chuyện trôi vào tiếng lóng găngster, bao gồm cả cách gọi theo năm sinh như 「팔팔」 (người sinh năm 1988). Sự kết hợp giữa sikgu và '88-er' (palpal) đặt bối cảnh cảnh quay trong thế giới K-noir.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Korean crime and gangster films (A Bittersweet Life, New World, Asura)
- ▸In K-dramas about gangs and revenge (Vincenzo, My Name, The Worst of Evil)
- ▸In Korean rap and hip-hop lyrics (Jay Park, BewhY)
- ▸In Korean stand-up and parody sketches about gangster films
- ▸In Korean dialect content from Busan and Daegu (often gangster-coded in films)