대구살로 만드는 건강한 이유식 준비
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「대구」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Con cá 대구 viết là 大口, nghĩa đen 'miệng lớn', vì lý do hiển nhiên. Thành phố lớn thứ tư của Hàn Quốc cũng gọi là 대구, nhưng dùng chữ Hán khác: 大邱, nghĩa là 'ngọn đồi lớn'. Chữ Hangul viết hai từ này y hệt nhau, nên 대구 trên thực đơn là cá tuyết Thái Bình Dương, còn 대구 trên vé tàu là tên thành phố, chỉ có ngữ cảnh mới phân biệt được. Thịt cá tuyết gọi là 대구살.
Đoạn clip quay một người nấu 대구살 làm đồ ăn cho bé, cho cà rốt, rong biển và hành tây vào nồi, cá được băm nhỏ thay vì xay nhuyễn để giữ được độ dai. Cá tuyết là món mùa đông ở Hàn: 대구탕 là canh trong, 대구전 là cá chiên bột trứng thường ăn dịp lễ tết.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.