32개월 아이 어린이집 적응 하루 브이로그

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**등원** và **하원** nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

등원 · 하원 (deungwon · hawon)
Cặp từ nuôi con tiếng Hàn
Cặp từ 'đưa đón trẻ' mà phụ huynh Hàn nào cũng dùng — 등원 đưa vào, 하원 đón ra.

Phụ huynh Hàn không chỉ 'đưa đón' — họ dùng một cặp động từ đối xứng xây trên 원, chữ 'viện' trong 유치원 (mầm non). 등원 (deungwon) là đưa con vào; 하원 (hawon) là đón con ra. Phân chia 등-/하- theo nghĩa đen là 'lên' so với 'xuống', gương đối y hệt biến 등교/하교 thành 'đi học' và 'về nhà'.

Trong vlog thích nghi mầm non này, cha mẹ kể: 열 시 등원했죠 ('«đưa lúc 10 giờ»») và 세 시간 뒤에 하원하러 갔는데요 ('«đi đón sau ba giờ»»). Cả hai đều gắn trên 원 (園), chữ Hán bên trong 유치원; phiên bản học sinh đổi 원 thành 교 (校) cho 등교/하교. Lưu ý cho người tra từ điển: viết riêng 하원 thường ra 下院 — 'hạ viện' quốc hội — còn ở đây là 下園, rời mầm non. Ngữ cảnh, chứ không phải chính tả, cho biết là đón trẻ hay quốc hội họp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

79.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

68.8%
Top 1.000
79.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

공룡놀이
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dinosaur play
낫또
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
natto (fermented soybeans)
닭죽
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chicken porridge
시에
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
at the time of
여덟
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
eight

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn