자리 바꾸기와 거짓말로 벌어지는 코미디

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“거짓말하지 마” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

거짓말하지 마 (geojinmal haji ma)
Mẫu câu mệnh lệnh phủ định tiếng Hàn
“Đừng nói dối!” — cái “không thể nào!” bạn bè ném lại khi khen quá ngon

거짓말하지 마 (geojinmal haji ma) nghĩa đen là “đừng nói dối”, nhưng giữa bạn bè nó nghe giống “không thể nào!” hay “thôi đi!” — sự khó tin giả vờ ném lại khi nhận một lời khen ngon lành quá đầu. Chốt chặn ở đuôi từ: lấy động từ bất kỳ có 하다, đổi 하다 thành 하지 마, đã có ngay một câu “đừng làm thế” thân mật. 거짓말하다 (nói dối) thành 거짓말하지 마 (đừng nói dối). (Chính tả chuẩn viết liền 거짓말하다; bạn cũng thấy tách thành 거짓말 하다.)

Mẫu là gốc động từ + 지 마, trong đó 마 là dạng thô, thân mật của trợ động từ 말다 (“ngừng/ngăn chặn”). Muốn lịch sự hơn thì kéo dài đuôi: 하지 마 (bạn thân) → 하지 마요 → 하지 마세요 (thông thường) → 하지 마십시오 (trang trọng). Áp dụng cho mọi động từ — 가지 마 (“đừng đi”), 울지 마 (“đừng khóc”). Trong clip câu này ném lác đi ném lại giữa nhóm bạn, bối cảnh giáo khoa cho cái giọng “à, nói cho đã” nửa thật nửa đùa chứ không phải buộc tội thật sự.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

68.6%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

바꾸면
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
싫어
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
하지마
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
거짓말이요
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
그렇게
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
바람 맞을까 봐
1×
worried about being left out

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn