낚시 초보가 독있는 물고기를 잡았을 때

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**복어 (bogeo)** là gì trong tiếng Hàn?

복어 (bogeo)
Từ vựng an toàn thực phẩm tiếng Hàn
복어 (bogeo) — loài cá nóc nổi tiếng độc (독 있는)

복어 (bogeo) là cá nóc, hay còn gọi là cá bong bóng — loài cá mang trong mình 독 (độc) chết người đến mức tại Hàn Quốc chỉ những đầu bếp có chứng chỉ chuyên môn (복어조리기능사) mới được phép xử lý nó theo pháp luật. Vì vậy, khi người Hàn nhìn thấy con này, phản ứng hiếm khi là

Từ 기령↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

66.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

61.1%
Top 1.000
66.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

있는
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
댓글이
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
가르쳐줘서
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
고기인데
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
고맙다고
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
살려야 한다 사람은 살려야지
1×
should save lives, people must be rescued

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn