아는 형님 멤버 맞히기 게임 중 소름 반전

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**소름 (soreum)** trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

소름 (soreum)
Từ phản ứng 'rùng mình' trong tiếng Hàn
소름 (soreum) — từ đơn độc diễn tả cảm giác 'vừa bị rùng mình'.

소름 (soreum) là từ tiếng Hàn chỉ 'da gà', nhưng hiếm khi nghe nó dùng như một danh từ đơn thuần. Người Hàn thường thốt lên một mình — '소름!' — ngay lập tức khi có điều gì đó làm rộn da gà mình: một ca sĩ chạm được nốt cao bất khả thi, một sự trùng hợp kỳ lạ, hay một cú twist không ai lường trước được. Quan trọng là nó không chỉ dành cho nỗi sợ hãi. Sự ngưỡng mộ và vui sướng cũng gây 소름, khiến nó trở thành một trong những lời khen cao quý nhất cho một màn trình diễn.

소름 là từ thuần Hàn. Cụm từ đầy đủ là 소름(이) 돋다 — nghĩa đen 'da gà mọc lên', vì 돋다 có nghĩa là nảy mầm, mọc lên (cùng 돋다 như cây nảy mầm). Một từ gần nghĩa, 소름(이) 끼치다, mang sắc thái rùng rợn, tiêu cực hơn. Giới trẻ thường kéo dài nguyên âm để nhấn mạnh — '소오름' — giống như tiếng Anh kéo dài 'so good'. Ở đây trò đoán kết thúc bằng một câu trả lời không thể dự đoán, và phản ứng tự nhiên là một '소름' đơn độc, ngỡ ngàng. Không cần câu — từ đó chính là cả phản ứng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

83.3%
Top 1.000
83.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

같아
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
것이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
맞았어
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
맞췄어
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn