송중기 팬 아역배우가 촬영에 집중 못한 이유
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
**찐 (jjin)** trong tiếng Hàn lóng có nghĩa là gì?
찐 (jjin) là từ của Hàn Quốc để chỉ 'đồ thật', 'chân chính'. Nó là 진짜 (jinjja, 'thật') bị cắt gọn lại thành một âm tiết mạnh mẽ, và dùng như một con dấu xác thực mà bạn dán lên bất cứ thứ gì: 찐팬 là fan chân chính, không che đậy; 찐친 là bạn thân thiết, bạn cùng đường. Khi bạn cảm thấy một điều gì đó bằng lòng chứ không phải làm bộ, đó là 찐 — đối lập với giả tạo, ép buộc, hay chỉ để làm đẹp.
Ở đây một diễn viên trẻ thừa nhận anh ấy '송중기 배우를 찐으로 좋아했다' — anh ấy thích ngôi sao Song Joong-ki bằng lòng thật, không chỉ khách sáo, nên không thể tập trung khi quay. Trạng từ 찐으로 ( 'thật sự, bằng lòng') này là cách dùng rất phổ biến. Từ này lan rộng qua văn hóa mạng và các chương trình variety trong những năm gần đây, và được đẩy mạnh nhờ ca khúc '찐이야 (Jjiniya)' năm 2020 của ca sĩ trot Youngtak; bạn cũng sẽ thấy giải thích gốc từ là một biến thể phương ngữ của 진짜, tuy nhiên đó chỉ nên coi là ngữ nguyên học dân gian. Hãy tự do sáng tạo với nó: 찐텐 (sự hào hứng thật, trái với 억텐 hype ép buộc), 찐맛집 (quán ăn ngon thật), hoặc đơn giản là 찐이다 — 'đó là đồ thật'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.