송중기 팬 아역배우가 촬영에 집중 못한 이유

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**찐 (jjin)** trong tiếng Hàn lóng có nghĩa là gì?

찐 (jjin)
Từ lóng tiếng Hàn nhấn mạnh kiểu 'no-cap'
찐 (jjin) — từ lóng chỉ thứ 'chân chính', viết tắt của 진짜 để khẳng định cái gì đó 100% thật.

찐 (jjin) là từ của Hàn Quốc để chỉ 'đồ thật', 'chân chính'. Nó là 진짜 (jinjja, 'thật') bị cắt gọn lại thành một âm tiết mạnh mẽ, và dùng như một con dấu xác thực mà bạn dán lên bất cứ thứ gì: 찐팬 là fan chân chính, không che đậy; 찐친 là bạn thân thiết, bạn cùng đường. Khi bạn cảm thấy một điều gì đó bằng lòng chứ không phải làm bộ, đó là 찐 — đối lập với giả tạo, ép buộc, hay chỉ để làm đẹp.

Ở đây một diễn viên trẻ thừa nhận anh ấy '송중기 배우를 찐으로 좋아했다' — anh ấy thích ngôi sao Song Joong-ki bằng lòng thật, không chỉ khách sáo, nên không thể tập trung khi quay. Trạng từ 찐으로 ( 'thật sự, bằng lòng') này là cách dùng rất phổ biến. Từ này lan rộng qua văn hóa mạng và các chương trình variety trong những năm gần đây, và được đẩy mạnh nhờ ca khúc '찐이야 (Jjiniya)' năm 2020 của ca sĩ trot Youngtak; bạn cũng sẽ thấy giải thích gốc từ là một biến thể phương ngữ của 진짜, tuy nhiên đó chỉ nên coi là ngữ nguyên học dân gian. Hãy tự do sáng tạo với nó: 찐텐 (sự hào hứng thật, trái với 억텐 hype ép buộc), 찐맛집 (quán ăn ngon thật), hoặc đơn giản là 찐이다 — 'đó là đồ thật'.

Từ 무비펭↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

77.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

77.8%
Top 1.000
77.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn