청담동 VIP 행사장에서 벌어진 스폰 의혹 싸움

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

'팩폭' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

팩폭 (paekpok)
Từ lóng ghép trên mạng tiếng Hàn
Theo nghĩa đen là 'bạo lực sự thật' — khiến đối phương câm lặng bằng một chân lý không thể phản bác.

팩폭 (paekpok) là từ lóng mạng tiếng Hàn, viết tắt của 팩트 폭력 — theo nghĩa đen là 'bạo lực sự thật'. Từ này chỉ cách dùng một lập luận chắc chắn, không thể chối cãi để chấm dứt tranh cãi, khiến đối phương không còn lời nào để nói. 팩트 là từ mượn từ tiếng Anh 'fact' (sự thật); 폭력 là từ Hán-Việt nghĩa là 'bạo lực'. Bạn '팩폭' ai đó khi chính sự thật trần trụi đã gây ra đủ tổn thương.

Trong thực tế, cụm từ thường đi với động từ 팩폭을 날리다 ('ném một quả bom sự thật') hoặc 팩폭하다; một biến thể nặng nề hơn là 팩트폭행 ('xâm phạm bằng sự thật'). Cách ghép từ này tuân theo khuôn mẫu lóng rất đặc trưng của tiếng Hàn — cắt cụm hai từ chỉ lấy âm tiết đầu (팩트 폭력 → 팩폭), giống như cách hình thành 최애 hay 혼밥. Trong đoạn cảnh, một phụ nữ giàu có lớn tiếng buộc tội một người mẫu trẻ tuổi ngoại tình với chồng mình, cho đến khi một quản lý sự kiện đáp trả rằng thương hiệu này không tặng thiệp VIP cho bất kỳ ai chỉ vì có tiền, và vị trí VIP của chính bà ấy đang bị tụt dần. Lời bình chính xác gọi đó là: 선오의 팩폭에 아무 말 못하는 VIP — quả bom sự thật khiến vị VIP kia câm lặng không nói nên lời.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

75%
Top 1.000
84.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

vip
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
VIP (important person)
남편이
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
husband (subject form)
싶어
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
want to
있는
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to stay, remain in a location
저기요
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
excuse me

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn