Φρέσκα θαλασσινά και ψάρια στη Μαύρη Θάλασσα

A1 · Người mớiTiếng Hy Lạp chuẩn⏱ 21s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 21s, bằng Greek, trình độ A1, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 198 từ/phút, đánh giá 3.1/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

83.8%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

94.1%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

τσαούσι
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
non-standard or misspelled; likely not a valid Greek word
καλαμάρια
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
φαγκρι
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
χρυσόψαρο
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
goldfish

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp