Где я сегодня? Библиотека и книги
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khác biệt giữa «книга» và «книжка» trong tiếng Nga là gì?
Книга là «sách»; книжка vẫn là cuốn sách đó nhưng nói một cách thân mật, thoải mái. Cuối -ка là hậu tố chỉ nhỏ, nhưng ở đây nó không mang nghĩa là nhỏ: một cuốn tiểu thuyết dày cộp vẫn có thể gọi là книжка khi bạn trò chuyện với bạn bè. Книга nghe hơi trung tính hoặc trang trọng hơn, là từ viết trên biển hiệu thư viện; книжка là từ mọi người dùng khi ngồi uống cà phê.
Tiếng Nga làm như vậy với nhiều danh từ hàng ngày: вода → водичка, чай → чаёк, минута → минутка. Hãy chú ý sự thay đổi phụ âm: книга → книжка, нога → ножка. Đoạn clip hỏi thẳng: вот книга или книжка? Cả hai câu trả lời đều đúng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.