Где я сегодня? Библиотека и книги

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Khác biệt giữa «книга» và «книжка» trong tiếng Nga là gì?

книжка (knizhka)
Từ chỉ nhỏ thông dụng trong tiếng Nga
«книжка» trong văn nói hàng ngày; không nhất thiết là cuốn nhỏ

Книга là «sách»; книжка vẫn là cuốn sách đó nhưng nói một cách thân mật, thoải mái. Cuối -ка là hậu tố chỉ nhỏ, nhưng ở đây nó không mang nghĩa là nhỏ: một cuốn tiểu thuyết dày cộp vẫn có thể gọi là книжка khi bạn trò chuyện với bạn bè. Книга nghe hơi trung tính hoặc trang trọng hơn, là từ viết trên biển hiệu thư viện; книжка là từ mọi người dùng khi ngồi uống cà phê.

Tiếng Nga làm như vậy với nhiều danh từ hàng ngày: вода → водичка, чай → чаёк, минута → минутка. Hãy chú ý sự thay đổi phụ âm: книга → книжка, нога → ножка. Đoạn clip hỏi thẳng: вот книга или книжка? Cả hai câu trả lời đều đúng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

95.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

91.3%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

книжка
1×
Top 5.000
little book (diminutive)
библиотеке
1×
Top 2.000
library (prepositional case)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga