Как я кипячу чайник и пью чай

A1 · Người mớiTiếng Nga chuẩn⏱ 51s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 51s, bằng Russian, trình độ A1, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 102 từ/phút, đánh giá 1.3/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

74%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

64%
Top 1.000
74%
Top 2.000
90%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

83.7%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

закипел
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
закрываю
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
нажимаю
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
наливаю
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
чайник
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
kettle

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga