Сатирический монолог о поиске содержальщика

C1 · Nghe hiểu dễ dàngTiếng Nga chuẩn⏱ 1:31🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học nâng cao

Về clip này

Video dài 1:31, bằng Russian, trình độ C1, phù hợp với người học nâng cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 92 từ/phút, đánh giá 2.2/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
Từ ТНТ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

88%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.9%
Top 1.000
88%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

98.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

зубам
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
бургеркинщика
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
вкусноточечника
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
вкусноточечника, кйфсишника, теремочника и бургеркинщика
1×
types of trendy food-related roles

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga