猫の写真で日本語の動作を学ぼう

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cách đếm con mèo bằng tiếng Nhật?

匹 (hiki)
Trợ từ đếm động vật tiếng Nhật
trợ từ đếm cho mèo, chó và các loài vật nhỏ khác

Không thể chỉ nói 'ba con mèo' bằng tiếng Nhật — bạn cần một trợ từ đếm, và đối với động vật nhỏ là 匹 (hiki): 猫が三匹 (sanbiki), nghĩa là 'ba con mèo'. Cái khó là âm thanh luôn thay đổi. 一匹 đọc là ippiki, 二匹 là nihiki, 三匹 là sanbiki — chính chữ 匹 đó lại phát âm thành -piki, -hiki, hay -biki tùy theo số đứng trước nó.

Những sự thay đổi âm (giọng kép và rendaku) tuân theo quy luật bạn sẽ gặp ở nhiều trợ từ đếm khác: 六匹 roppiki, 十匹 juppiki. Động vật to hơn như ngựa hay bò thì dùng trợ từ đếm khác hoàn toàn, là 頭 (tō). Trong đoạn clip, mèo được đếm một và ba con — 一匹、三匹 — trong khi chúng ăn, đây là cách hay để nghe 匹 biến hình trong thực tế.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nhật chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật