十五年ぶりのヘアチェンジで大変身するマダム
B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「匂わせ (niowase)」 trong văn hóa Nhật có nghĩa là gì?
Tiếng Nhật có một từ mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc mà các ngôn ngữ khác khó có từ tương đương: 匂わせ (niowase), theo nghĩa đen là 'để nó tỏa mùi' hay 'xông hương'. Từ này chỉ thói quen của người Nhật thả những gợi ý tinh tế để người khác tự hiểu ý mà không cần nói thẳng. 匂わせ (niowase) xuất hiện trong tin tức giải trí, văn hóa hẹn hò và cả chính trị văn phòng.
Video này là một buổi biến hình tóc, nơi người thợ cắt tóc giải thích về 匂わせ (niowase) dưới dạng hình ảnh: những lựa chọn nhỏ về trọng lượng và hình dáng tóc (重心, jūshin, 'trọng tâm', và くびれ, kubire, 'eo thon/hình dáng uốn cong') gợi ý về độ tuổi và tính cách mà không cần tuyên bố. Thẩm mỹ Nhật thường vận động nhờ 匂わせ (niowase) thay vì phát biểu trực tiếp.
- ▸In Japanese tabloids (Bunshun, Friday) parsing celebrity Instagram posts for hints
- ▸In Japanese dating-culture content about reading mixed signals
- ▸In Japanese fashion magazines (Vivi, Non-no)
- ▸In Japanese workplace politics and hierarchy explainers
- ▸In Japanese dramas (Kekkon Dekinai Otoko, First Love) where characters communicate indirectly