早起き女子の朝活ルーティン4つ
B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
「朝活 (asakatsu)」 trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Người dậy sớm này liệt kê thói quen 「朝活」 của mình: vào làm sớm hơn, dạo chó, học bài, và một bữa sáng thư giãn tại quán cà phê trước khi ngày mới bận rộn. 「朝活 (asakatsu)」 ghép 「朝」 (sáng) với 「活」, viết tắt của 「活動」 (hoạt động), theo đúng mẫu tạo từ như 「婚活」 (tìm người kết hôn) và 「就活」 (tìm việc) — cả hai đều là từ cực phổ biến chỉ những nỗ lực có tổ chức theo giai đoạn đời.
Hậu tố 〜活 bùng nổ từ khoảng năm 2008 nhờ 「婚活」, và kể từ đó nó gắn vào hàng chục hoạt động có mục tiêu: 「妊活」 (nỗ lực có con), 「終活」 (chuẩn bị cuối đời), thậm chí 「推し活」 (hoạt động ủng hộ thần tượng yêu thích). 「朝活」 cụ thể khung giờ sáng sớm như thời gian tự chủ, được lấy lại, chứ không đơn thuần là 「dậy sớm」, nên nó đi kèm với những việc tự nâng cao — học tập, tiết kiệm, tập thể dục — thay vì việc nhà. Hậu tố này làm việc thực sự: biến bất kỳ danh từ nào thành một 「việc」 được xã hội công nhận là 「người ta tổ chức cuộc sống quanh nó」.