Apprendre le mot « accepter » en français
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
« je veux bien » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Theo từng từ, je veux bien trông như « tôi muốn nó nhiều ». Thực tế đây là cách phổ biến để đồng ý: Tu veux un café ? — Je veux bien. Từ bien làm mềm vouloir thay vì làm nó mạnh hơn, biến một « tôi muốn » thô ráp thành một lời đồng ý sẵn lòng, lịch sự. Ngược lại, je veux đơn độc có thể nghe như đòi hỏi, nên người học thường được khuyên dùng je voudrais.
Giọng nói quyết định phần còn lại. Nói ấm áp thì nó tương đương volontiers hay avec plaisir. Nói phẳng phẳng, je veux bien… là nhượng bộ một điểm nhưng vẫn giữ sự dè dặt — « được thôi, nhưng… » — như trong Je veux bien, mais on vérifie. Cái bien làm mềm ấy cũng tạo ra bien vouloir faire quelque chose (« sẵn lòng làm gì ») và câu yêu cầu trang trọng veuillez bien.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.