Apprendre le mot « accepter » en français

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

« je veux bien » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

je veux bien
Cách nói « đồng ý » bằng tiếng Pháp
« oui, volontiers » / « d’accord, avec plaisir » — không phải « tôi rất muốn nó »

Theo từng từ, je veux bien trông như « tôi muốn nó nhiều ». Thực tế đây là cách phổ biến để đồng ý: Tu veux un café ? — Je veux bien. Từ bien làm mềm vouloir thay vì làm nó mạnh hơn, biến một « tôi muốn » thô ráp thành một lời đồng ý sẵn lòng, lịch sự. Ngược lại, je veux đơn độc có thể nghe như đòi hỏi, nên người học thường được khuyên dùng je voudrais.

Giọng nói quyết định phần còn lại. Nói ấm áp thì nó tương đương volontiers hay avec plaisir. Nói phẳng phẳng, je veux bien… là nhượng bộ một điểm nhưng vẫn giữ sự dè dặt — « được thôi, nhưng… » — như trong Je veux bien, mais on vérifie. Cái bien làm mềm ấy cũng tạo ra bien vouloir faire quelque chose (« sẵn lòng làm gì ») và câu yêu cầu trang trọng veuillez bien.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.6%
Top 1.000
93.6%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

girafe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
giraffe
ciao
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
ciao
bien vouloir
1×
to be willing or agreeable

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp