Devine le nom de ces objets en français

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'sablier' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

un sablier
Cách ghép từ tiếng Pháp
một cái đồng hồ cát — đúng nghĩa là 'cái vật chứa cát'

Le sable là cát. Thêm -ier vào sau thì được un sablier: vật chứa cát, tức là đồng hồ cát. Cuối từ này là một trong những hậu tố hiệu quả nhất của tiếng Pháp, và một trong những công dụng hay dùng nhất là biến tên của một chất liệu thành tên của vật chứa nó. Khi nhận ra quy luật này, un sucrier, un saladier và un cendrier tự giải mã ngay — hũ đường, bát salad, khay thuốc lá.

Cái hậu tố này cũng dùng để chỉ cây cho ra trái: pomme → pommier, cerise → cerisier, poire → poirier. Dù là vật chứa hay cây trồng, logic là y hệt nhau — -ier đánh dấu vật mà từ đầu ra vào hoặc ra khỏi đó.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp