Ma routine quotidienne en français
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Bỉ · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khác biệt giữa 'se réveiller' và 'se lever' là gì?
Tiếng Pháp giữ cái phân biệt hữu ích mà người học cần trong thói quen buổi sáng: se réveiller = thức dậy, mắt mở ra, giấc ngủ kết thúc; se lever = dậy giường, thực sự rời giường. Vì vậy je me réveille à six heures quarante-cinq, mais je me lève à sept heures miêu tả đúng mười lăm phút nằm đó đã thức. Chọn sai động từ là khác biệt giữa đã tỉnh táo và đã đứng dậy.
Cả hai đều bỏ đại từ phản thân khi bạn làm cho người hoặc vật khác: réveille-moi à sept heures (gọi tôi dậy lúc bảy giờ), lève la main (giơ tay lên). Và se lever dùng rộng hơn giường — bao gồm đứng dậy từ ghế, và mặt trời mọc: le soleil se lève à sept heures.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.