Ma routine quotidienne en français

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Bỉ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Khác biệt giữa 'se réveiller' và 'se lever' là gì?

se réveiller / se lever
Cặp từ chỉ thói quen buổi sáng tiếng Pháp
se réveiller = thức dậy; se lever = dậy giường, rời giường

Tiếng Pháp giữ cái phân biệt hữu ích mà người học cần trong thói quen buổi sáng: se réveiller = thức dậy, mắt mở ra, giấc ngủ kết thúc; se lever = dậy giường, thực sự rời giường. Vì vậy je me réveille à six heures quarante-cinq, mais je me lève à sept heures miêu tả đúng mười lăm phút nằm đó đã thức. Chọn sai động từ là khác biệt giữa đã tỉnh táo và đã đứng dậy.

Cả hai đều bỏ đại từ phản thân khi bạn làm cho người hoặc vật khác: réveille-moi à sept heures (gọi tôi dậy lúc bảy giờ), lève la main (giơ tay lên). Và se lever dùng rộng hơn giường — bao gồm đứng dậy từ ghế, và mặt trời mọc: le soleil se lève à sept heures.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

86.5%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.2%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ajournée
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) postponed day
déjeune
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lunch
dîné
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dinner
moment préféré de la journée
1×
favorite time of the day

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Bỉ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp