Routine du matin en français très simple
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'enfiler' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Enfiler xuất phát từ fil (sợi chỉ), nghĩa gốc là enfiler une aiguille (xâu kim). Dùng cho quần áo thì nghĩa là mặc cái gì đó một mạch — j’enfile mon pantalon, j’enfile mes chaussettes — vì chân lọt qua ống quần, ống váy như chỉ lọt qua lỗ kim. Từ này mang ý nhanh và thể xác hơn mettre (chỉ có nghĩa chung là 'mặc/đeo').
Hình ảnh ấy vẫn hoạt động: enfiler des perles là xâu hạt, và nghĩa bóng là lãng phí thời gian vào việc vô nghĩa. Trong thói quen buổi sáng này, enfiler xen kẽ với mettre (je mets ma veste, je mets mes chaussures), còn các động từ phản thân thể hiện một quy tắc hay: tiếng Pháp nói je me brosse les dents và je me lave les mains — động từ phản thân + mạo từ les (cái/răng, cái/tay), không bao giờ dùng mes (răng/tay của tôi).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.