Scène où quelqu’un découvre enfin la source
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ «déboucher» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Boucher là chặn hoặc cork cái gì đó; thêm dé- thì được déboucher, nghĩa là mở chặn lại. Cùng một động từ này vừa mở chai (déboucher une bouteille), vừa thông cống (déboucher l’évier) và vừa giải phóng ống nước hay suối bị tắc. Danh từ liên quan là un bouchon, nghĩa là chai hoặc nút chặn. Chỉ một tiền tố, mà cả sửa ống nước và mở rượu chúc mừng đều chung một từ.
Khi đi kèm sur thì mang nghĩa không gian: la rue débouche sur la place (con đường này ra vào quảng trường) và, nghĩa bóng, les négociations n’ont débouché sur rien (cuộc đàm phán không dẫn đến kết quả gì). Mẫu dé- biểu thị hành động ngược lại rất phổ biến — faire / défaire, plier / déplier, brancher / débrancher. Câu chốt ở đây là j’ai trouvé la source, elle est débouchée: suối đã chảy lại.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.