Balade au soleil et lecture avec mon chien

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「craquer pour」 trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

craquer pour
Động từ chỉ cám dỗ trong tiếng Pháp
bị mê hoặc, không thể cưỡng lại — một người, một món đồ, bất kỳ cám dỗ nào

Craquer nghĩa đen là nứt vỡ hay kêu răng rắc. Dùng cho người, nó chỉ khoảnh khắc sự kiên cường tan vỡ: j’ai craqué pour cette carte nghĩa là 「Tôi không cưỡng lại được chiếc thẻ đó — tôi đã mua nó.」 Cùng một động từ cũng chỉ việc gục ngã dưới áp lực, nên je craque vào cuối một tuần căng thẳng nghĩa là 「Tôi đã chịu không nổi rồi.」 Một hình ảnh, hai hướng chỉ: cám dỗ hay áp lực.

Cả craquer pour và craquer sur đều dùng được, và chúng áp dụng cho người cũng tự nhiên như cho vật — il a craqué pour elle là 「anh ấy đã bị cô ấy mê hoặc.」 Từ điển đánh dấu các nghĩa bóng này là không trang trọng, nên chúng thuộc về hội thoại và chú thích ảnh hơn là văn phong trang trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

78.3%
Top 1.000
85%
Top 2.000
90%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.2%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

cit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) CIT — Central Information Technology
crocus
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crocus
salamandre
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
salamander
hibou
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
owl
c'est vraiment pas simple de résister à ce regard
1×
it's hard to resist that gaze

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp