Balade au soleil et lecture avec mon chien
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
「craquer pour」 trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Craquer nghĩa đen là nứt vỡ hay kêu răng rắc. Dùng cho người, nó chỉ khoảnh khắc sự kiên cường tan vỡ: j’ai craqué pour cette carte nghĩa là 「Tôi không cưỡng lại được chiếc thẻ đó — tôi đã mua nó.」 Cùng một động từ cũng chỉ việc gục ngã dưới áp lực, nên je craque vào cuối một tuần căng thẳng nghĩa là 「Tôi đã chịu không nổi rồi.」 Một hình ảnh, hai hướng chỉ: cám dỗ hay áp lực.
Cả craquer pour và craquer sur đều dùng được, và chúng áp dụng cho người cũng tự nhiên như cho vật — il a craqué pour elle là 「anh ấy đã bị cô ấy mê hoặc.」 Từ điển đánh dấu các nghĩa bóng này là không trang trọng, nên chúng thuộc về hội thoại và chú thích ảnh hơn là văn phong trang trọng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.