balade dans mon quartier pour apprendre le vocabulaire
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu
«à volonté» trên thực đơn tiếng Pháp nghĩa là gì?
La volonté là ý chí, và à volonté nghĩa là «tùy thích, bao nhiêu cũng được». Trên thực đơn tiếng Pháp, đó là tín hiệu «ăn uống tự do»: buffet à volonté, frites à volonté, đôi khi là boisson à volonté. Nhận ra hai từ này cho bạn biết giá tiền trên biển hiệu là cố định, không quan trọng bạn quay lại lấy bao nhiêu lần — đó là điều hữu ích nhất cần đọc hiểu trên biển hiệu nhà hàng.
Ngoài ẩm thực, cụm từ vẫn giữ nghĩa đen «tùy ý»: réglable à volonté trên món đồ nội thất có thể điều chỉnh tùy thích, hoặc servez-vous à volonté, nghĩa là «tự phục vụ».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.