Chercher son téléphone dans le salon
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu
« par terre » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Khi vật gì đó nằm trên sàn, tiếng Pháp thường không dùng sur le sol. Người ta nói par terre: mon sac est par terre, il est tombé par terre, assieds-toi par terre. Không có mạo từ, không có từ riêng cho « sàn », và giới từ là par, không phải sur. Bên trong nhà hay bên ngoài, hai từ đó đều dùng được.
La terre bao trùm từ sàn dưới chân đến đất trong chậu cây, và viết hoa thành la Terre là Trái Đất. Cụm gần giống à terre cũng có nhưng hẹp hơn, chủ yếu nằm trong các cụm cố định như mettre un genou à terre. Khi cần gọi tên bề mặt đó, từ dùng là le sol — attention, le sol est mouillé.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.