Chercher son téléphone dans le salon

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

« par terre » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

par terre
Cụm chỉ nơi chốn tiếng Pháp
« trên sàn » hoặc « trên đất » — không mạo từ, không từ chỉ sàn

Khi vật gì đó nằm trên sàn, tiếng Pháp thường không dùng sur le sol. Người ta nói par terre: mon sac est par terre, il est tombé par terre, assieds-toi par terre. Không có mạo từ, không có từ riêng cho « sàn », và giới từ là par, không phải sur. Bên trong nhà hay bên ngoài, hai từ đó đều dùng được.

La terre bao trùm từ sàn dưới chân đến đất trong chậu cây, và viết hoa thành la Terre là Trái Đất. Cụm gần giống à terre cũng có nhưng hẹp hơn, chủ yếu nằm trong các cụm cố định như mettre un genou à terre. Khi cần gọi tên bề mặt đó, từ dùng là le sol — attention, le sol est mouillé.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

95.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

90.6%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.7%
Top 1.000
99.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

pff
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
phew
fauteuil
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
armchair
fesses
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
buttocks
portable
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
mobile phone
ordinateur
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
computer

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp