Interaction humoristique à la boulangerie

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Ở tiệm bánh mì Pháp, **la tradi** là gì?

la tradi
Viết tắt ở tiệm bánh mì Pháp
viết tắt của la baguette tradition, loại bánh mì cao cấp

Ở tiệm bánh mì Pháp, bạn sẽ nghe thấy la tradi, dạng rút gọn của la baguette de tradition française. Đây là loại bánh mì được ưu tiên hơn, làm theo sắc lệnh năm 1993 chỉ từ bột, nước, muối và men, không chất phụ gia và không làm đông lạnh. Thường nó đắt hơn baguette thường một chút, và nhiều người gọi tên chính xác loại này. Người Pháp rất thích các từ viết tắt, và cái này là chuẩn mực ở quầy bánh mì.

Trong đoạn hài kịch này, người bán bánh chỉ còn le pain céréales ou la tradi thì khách trả lời, mặt không biểu cảm, rằng mình không có lựa chọn nào khác. Các từ ở tiệm bánh mì khác cũng hoạt động tương tự: une viennoiserie là bất kỳ loại bánh nào làm từ bột béo hoặc bột giàu (như bánh croissant), và une boule là ổ bánh tròn. Nếu bạn biết gọi tên loại bánh mình muốn, đặt hàng sẽ nhanh hơn nhiều.

Từ Phoebe↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

81.1%
Top 1.000
88.4%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

92%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

tradi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) traditional bread
viennoiseries
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sachets
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tranchée
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
baguette
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
French bread loaf

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp