Recette facile de carrés citron au four

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“pâte sablée” trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

une pâte sablée
Từ vựng làm bánh Pháp
“vỏ bánh ngọt giòn xốp”, nghĩa đen là “khối bột như cát”

Une pâte sablée là lớp vỏ bánh giàu bơ, giòn xốp nằm dưới bánh tart chanh. Từ sablée bắt nguồn từ sable, nghĩa là “cát”: bạn xoa bơ vào bột mì cho đến khi hỗn hợp trông như cát ướt, và vỏ bánh sau khi nướng cũng vỡ vụn y như vậy. Loại bánh quy sablé nổi tiếng cũng được đặt tên theo chính kết cấu ấy. Một khi đã biết từ sable, tên gọi của loại bột này tự nó đã giải thích chính nó.

Tiếng Pháp đặt tên cho các loại bột cơ bản theo hình dáng của chúng. La pâte brisée (“bột bị vỡ”) là loại vỏ bánh ngọt ít ngọt hơn; la pâte feuilletée (“bột xếp lớp”) là bột bánh phồng, gồm nhiều lớp mỏng xếp lên nhau như những trang giấy (feuilles). Thợ làm bánh cũng dùng động từ sabler để chỉ thao tác xoa bơ vào bột. Trong công thức này, bột được cho vào ở dạng vụn: émietter une pâte sablée dans un cadre, ép dẹt xuống rồi nướng cùng lớp kem chanh ở trên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

75.2%
Top 1.000
84.2%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.4%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

citrons
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
acidulés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
curd
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lemon spread
démouler
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to unmold
émietter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to crumble
pur délice
1×
pure delight or very enjoyable dish

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp