Recette facile de carrés citron au four
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
“pâte sablée” trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Une pâte sablée là lớp vỏ bánh giàu bơ, giòn xốp nằm dưới bánh tart chanh. Từ sablée bắt nguồn từ sable, nghĩa là “cát”: bạn xoa bơ vào bột mì cho đến khi hỗn hợp trông như cát ướt, và vỏ bánh sau khi nướng cũng vỡ vụn y như vậy. Loại bánh quy sablé nổi tiếng cũng được đặt tên theo chính kết cấu ấy. Một khi đã biết từ sable, tên gọi của loại bột này tự nó đã giải thích chính nó.
Tiếng Pháp đặt tên cho các loại bột cơ bản theo hình dáng của chúng. La pâte brisée (“bột bị vỡ”) là loại vỏ bánh ngọt ít ngọt hơn; la pâte feuilletée (“bột xếp lớp”) là bột bánh phồng, gồm nhiều lớp mỏng xếp lên nhau như những trang giấy (feuilles). Thợ làm bánh cũng dùng động từ sabler để chỉ thao tác xoa bơ vào bột. Trong công thức này, bột được cho vào ở dạng vụn: émietter une pâte sablée dans un cadre, ép dẹt xuống rồi nướng cùng lớp kem chanh ở trên.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.