Colombe Saint-Pierre : son enfance hors norme à Saint-Pierre

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Pháp Québec⏱ 1:25🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp cao

Về clip này

Video dài 1:25, bằng French, trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 240 từ/phút, đánh giá 4.6/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Âm nhạc: Bài hát, nghệ sĩ, thể loại nhạc và văn hóa âm nhạc.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Phỏng vấn: Cuộc trò chuyện dài và hỏi đáp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

91%
Top 1.000
99.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

cuisinait
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
décorait
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
écœurer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to disgust, to sicken
pâtés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
restais
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp