21 heures de voyage en avion avec mon chat

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'supporter' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'hỗ trợ' không?

supporter
Từ giả bạn tiếng Pháp
chịu đựng, chịu đựng — thường KHÔNG phải là 'hỗ trợ'

Supporter thường mang nghĩa là chịu đựng, nhịn nhục cái gì đó: elle a tout supporté nghĩa là 'cô ấy đã chịu đựng hết thảy'. Từ này thiên về sự căng thẳng, mệt mỏi chứ không phải khích lệ, nên je ne le supporte pas nghĩa là 'tôi không thể chịu nổi anh ta/cậu ta'. Để diễn đạt nghĩa tiếng Anh — ủng hộ ai đó bằng sự giúp đỡ, tiền bạc hay khích lệ — tiếng Pháp dùng soutenir: je soutiens ma famille.

Chỉ có một nơi hai ngôn ngữ trùng nhau, đó là thể thao: supporter le PSG là ủng hộ đội bóng, và un supporter là một fan — danh từ này được mượn từ tiếng Anh và giữ nguyên nghĩa tiếng Anh. Ngoài ra, nói je supporte ma famille sẽ khiến người Pháp hiểu bạn chỉ mới chịu đựng gia đình mình thôi.

Từ Malou↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

75.4%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

78.6%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

courgette
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
zucchini
litière
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
litter box
enfermé dans une cage
1×
figuratively trapped or restricted figuratively

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp