Aidez-moi à arrêter cette alerte d’abonnement

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ «sirène» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

une sirène
Từ tiếng Pháp có hai đời sống
cả người cá lưng và tiếng còi — cái còi được đặt theo tên thần thoại

Une sirène là người cá lưng. Une sirène cũng là tiếng còi rú trên xe cứu thương hay mái nhà máy. Sự trùng hợp này không ngẫu nhiên: thiết bị này do một nhà vật lý Pháp chế tạo năm 1819, và vì vẫn nghe được dưới nước nên ông đặt tên theo các Nàng Sirene trong Odyssey, những ai dùng tiếng hát kéo nguội thuyền viên ra khơi. Từ đó tiếng Pháp dùng một từ cho cả hai nghĩa.

Nhà vật lý đó là Charles Cagniard de la Tour, và sirène của ông ban đầu là dụng cụ phòng thí nghiệm để đo độ cao của âm thanh, lâu đời trước khi dùng để cảnh báo. Các Nàng Sirene trong thần thoại Hy Lạp là nữ thần nửa người nửa chim; hình ảnh đuôi cá chỉ xuất hiện sau ở thời Trung cổ, đó là lý do sirène giờ chỉ thẳng vào người cá lưng trong tiếng Pháp. Cách dùng thường ngày: la sirène des pompiers (tiếng còi xe cứu hỏa), và le chant des sirènes (lời cám dỗ, lời mời gọi hấp dẫn).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.3%
Top 1.000
90.5%
Top 2.000
90.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

92.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

abonner
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to subscribe
sirène
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
siren
programmé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
programmed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp