Aidez-moi à arrêter cette alerte d’abonnement
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ «sirène» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Une sirène là người cá lưng. Une sirène cũng là tiếng còi rú trên xe cứu thương hay mái nhà máy. Sự trùng hợp này không ngẫu nhiên: thiết bị này do một nhà vật lý Pháp chế tạo năm 1819, và vì vẫn nghe được dưới nước nên ông đặt tên theo các Nàng Sirene trong Odyssey, những ai dùng tiếng hát kéo nguội thuyền viên ra khơi. Từ đó tiếng Pháp dùng một từ cho cả hai nghĩa.
Nhà vật lý đó là Charles Cagniard de la Tour, và sirène của ông ban đầu là dụng cụ phòng thí nghiệm để đo độ cao của âm thanh, lâu đời trước khi dùng để cảnh báo. Các Nàng Sirene trong thần thoại Hy Lạp là nữ thần nửa người nửa chim; hình ảnh đuôi cá chỉ xuất hiện sau ở thời Trung cổ, đó là lý do sirène giờ chỉ thẳng vào người cá lưng trong tiếng Pháp. Cách dùng thường ngày: la sirène des pompiers (tiếng còi xe cứu hỏa), và le chant des sirènes (lời cám dỗ, lời mời gọi hấp dẫn).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.