Cinq habitudes matinales pour un mode de vie optimal

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'mettre les bouchées doubles' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

mettre les bouchées doubles
Thành ngữ tiếng Pháp
Theo nghĩa đen là 'ăn từng miếng đôi' — tức là gấp đôi nỗ lực và tăng tốc độ.

mettre les bouchées doubles theo nghĩa đen là 'ăn từng miếng đôi', dùng để chỉ việc gấp đôi nỗ lực và làm nhanh hơn — thường là để kịp hạn chót hoặc đuổi kịp tiến độ. Hình ảnh gợi ra là một người nhai nuốt bữa ăn, mỗi lần nhét vào miệng hai miếng cùng lúc để tiết kiệm thời gian. Đây là cách nói phổ biến nhất của người Pháp để nói 'tăng tốc' hay 'tập trung toàn lực' vào một việc gì đó mà không cần mượn từ tiếng Anh.

Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19: bouchée chỉ lượng thức ăn nhét vào miệng một lần, và 'gấp đôi' nó có nghĩa là ăn vội vã — ý nghĩa trôi từ 'lượng' sang 'tốc độ'. Đến thế kỷ 20, nó đã định착 vững chắc trong đời sống làm việc. Ví dụ: «Le projet est en retard, il va falloir mettre les bouchées doubles.» Cùng logic ẩm thực cũng tạo ra từ goûter hay bouchée à la reine, nhưng ở đây nó toàn là về sự nỗ lực gấp rút.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

81%
Top 1.000
87.4%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.8%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

détox
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) detox
matinales
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
agrume
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
citrus fruit
conseillons
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
jouvence
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
youthfulness
fontaine de jouvence
1×
source of rejuvenation and vitality

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp