La logique de l'école vs la vraie vie

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«lâcher l’affaire» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

lâcher l’affaire
Cụm từ buông xuôi thông dụng trong tiếng Pháp
«bỏ cuộc, thôi», nghĩa đen là «buông tay khỏi chuyện»

Lâcher l’affaire có nghĩa là bỏ cuộc, ngừng cố gắng. Lâcher là «buông, thả» và l’affaire là «việc, chuyện», nên cụm từ này mang ý buông bỏ hoàn toàn chuyện đó. J’ai lâché l’affaire nghĩa là «tôi đã bỏ cuộc». Nói với người khác, lâche l’affaire ! mang ý «thôi nào» hay «bỏ đi». Đây là cách nói rất phổ biến, mang tính thân mật, thường dùng bởi giới trẻ.

Cụm từ trung tính tương đương là laisser tomber (nghĩa đen «buông rơi»), còn abandonner là từ trang trọng hơn. Trong đoạn hài này, người diễn nói sự nghiệp toán học của anh chấm dứt ở 2 × 2 = 4: j’ai lâché l’affaire. Sau đó anh tiếp tục với c’est quoi ce délire ? («đây là trò đùa gì thế?») và một chuỗi phàn nàn về việc nhân những quả chuối mà anh không hề có.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.9%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.8%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

math
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) math
lâché
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
released or let go
banane
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
banana
lâché l'affaire
1×
gave up or stopped trying

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp