Ouverture de booster Pokémon et grosse surprise
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
**carte gradée** nghĩa là gì trong giới sưu tầm thẻ tiếng Pháp?
Une carte gradée là một thẻ bài (trading card) đã được kiểm tra chuyên nghiệp, chấm điểm từ 1 đến 10 và niêm phong trong hộp cứng chống giả mạo. Gradée mượn trực tiếp từ động từ tiếng Anh to grade, sau đó biến tấu như một động từ Pháp bình thường — ví dụ điển hình cho cách tiếng Pháp hấp thu từ vựng chuyên môn. Với người sưu tầm, đây là từ có trọng lượng lớn: một thẻ đạt điểm cao có thể giá gấp nhiều lần cùng một thẻ chưa chấm.
Chuyên gia chấm (grader) xét bốn tiêu chí — căn giữa (centring), bốn góc (corners), các cạnh (edges), bề mặt (surface) — rồi niêm phong thẻ kèm số chứng nhận duy nhất. Đơn vị chấm lớn nhất là PSA (Mỹ), tên gọi trở thành từ đại diện như chính từ graded. Trong clip sự hào hứng chính là ở chỗ: đây chỉ là một thẻ bình thường, hay là một carte gradée trị giá tiền thật?
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.