V autě v dešti: jednoduchá čeština pro začátečníky

★ Chọn lọc kỹ càngA1 · Người mớiSéc chuẩn⏱ 1:20🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Czech luyện nghe · Séc chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 1:20, bằng Czech, trình độ A1, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 121 từ/phút, đánh giá 1.3/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Học ngôn ngữ: Ngữ pháp, phát âm, từ vựng và luyện hội thoại thật.
  • ▸Giao thông: Ô tô, tàu hỏa, máy bay và chuyện đi lại.
  • ▸Thiên nhiên & Môi trường: Thế giới tự nhiên, khí hậu và tính bền vững.
  • ▸Âm nhạc: Bài hát, nghệ sĩ, thể loại nhạc và văn hóa âm nhạc.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

89.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Séc thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Séc thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Séc

88.2%
Top 1.000
89.4%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc

98.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Séc (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

slowczech
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
SlowCZECH
ajajajajaj
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ošklivo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ugly; nasty; unpleasant
podcasty
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
podcasts (plural)

Nguồn: OpenSubtitles 2024 + FineWeb-2 (MorphoDiTa lemmas) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Séc chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Séc