Acciones básicas en español con la pelota
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
'cachar' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Cachar nghĩa là 'bắt', ví dụ như bắt quả bóng: cachar la pelota. Từ này đến thẳng từ từ tiếng Anh 'catch', nên đây là một từ mượn tiếng Anh (anglicism). Nó phổ biến ở Mexico và phần lớn Latin America, trong khi ở Tây Ban Nha người ta thường dùng atrapar hoặc coger. Nó còn có một nghĩa phổ biến thứ hai: bắt quả tang ai đó — me cacharon (họ bắt tôi).
Trong đoạn clip, hành động là thể thao: Yo lanzo la pelota, tú cacha la pelota (Tôi ném bóng, cậu bắt bóng). Trong một câu hiện tại đơn đơn giản, dạng chuẩn là tú cachas; tú cacha trong clip nghe giống như một mệnh lệnh ('cậu, bắt lấy nó!'). Ở Chile bạn cũng sẽ nghe ¿cachái? (cậu hiểu chưa?), nơi cachar mang nghĩa 'hiểu'.