Cómo el oso perdió la cola
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cụm từ 'estar harto' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Estar harto nghĩa là chán nản, mệt mỏi vì điều gì đó. Bạn cảm thấy không thể chịu đựng được nữa. Câu chuyện giải thích rất đơn giản: estaba harto, cansado (hắn ta chán nản, mệt mỏi). Từ harto thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ, nên nữ giới nói estoy harta, còn nhiều người nói estamos hartos. Để nói rõ nguyên nhân, thêm de: estoy harto de esperar (tôi chán nản vì phải chờ đợi).
Người kể chuyện thậm chí định nghĩa cụm từ ngay trong truyện: ¿Estar harto? Es, estoy harto, cansado — chú cáo harto vì phải nghe gấu nói về cái đuôi của nó. Harto còn một nghĩa cũ hơn nữa: 'no' sau khi ăn. Nhưng nghĩa phổ biến mà người học cần nhớ là 'chán nản, mệt mỏi'.