Tại sao tiếng Tây Ban Nha nói *tengo fiebre* thay vì 'I am'?

Frases básicas de emergencia y síntomas en español

A1 · Người mớiTiếng Tây Ban Nha⏱ 1:06🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
tengo fiebre
Dùng *tener* cho triệu chứng trong tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha dùng tener (có) cho triệu chứng — tengo fiebre = 'Tôi bị sốt', nghĩa đen 'Tôi có sốt'

Đối với nhiều cảm giác và triệu chứng, tiếng Tây Ban Nha dùng tener (có), không dùng 'to be' (là). Vì vậy bạn nói tengo fiebre (Tôi bị sốt), tengo tos (Tôi bị ho), và tengo dolor de cabeza (Tôi bị đau đầu). Tiếng Anh xen lẫn 'have' và 'be', nhưng tiếng Tây Ban Nha giữ 'have' cho cơ thể. Người mới học nắm được điểm này sẽ tránh lỗi thường gặp là nói estoy fiebre.

Cùng tener đó còn bao quát nhiều hơn bệnh tật: tengo hambre (Tôi đói, nghĩa đen 'Tôi có cơn đói'), tengo sed (Tôi khát), tengo frío (Tôi lạnh). Với đau đớn, cấu trúc là tengo dolor de + bộ phận cơ thể: tengo dolor de garganta (Tôi bị đau họng), lấy ngay từ đoạn clip.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha