Intentando escapar de una multa de tráfico

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Tại sao một số người nói tiếng Tây Ban Nha dùng **colocar** thay vì **poner**?

colocar (una multa)
Lựa chọn động từ trong tiếng Tây Ban Nha Caribbean/Andes
cấp phạt — dùng colocar thay vì poner như phổ biến.

Ở phần lớn Tây Ban Nha và nhiều vùng khác, người ta nói poner una multa — cấp/ghi phạt. Nhưng trong tiếng Tây Ban Nha Caribbean và vùng Andes phía Bắc, colocar (nghĩa đen là đặt) âm thầm thay thế poner trong các việc đặt hàng ngày: voy a colocarte una multa, me va a colocar una multa. Với người học, đây là dấu hiệu nhận diện gốc giọng: nơi người khác dùng poner, họ dùng colocar.

Tiếng Tây Ban Nha chuẩn dành colocar cho việc đặt cẩn thận — sắp xếp, định vị gì đó — và dùng poner cho đặt chung chung. Ở các phương ngữ này ranh giới đó mờ đi và colocar lan rộng vào dùng chung. Cả hai đều đúng; nhận ra sự thay thế giúp bạn xác định giọng nói. Thêm từ vựng: el cinturón de seguridad (dây an toàn) và la licencia (bằng lái xe).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

78.2%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

colocarte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
comerían
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
compórtese
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pagarla
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
resuelvo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ni los perros se comerían eso
1×
not even dogs would eat that

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha