La stella che aveva paura di brillare

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cách nói «make a wish» bằng tiếng Ý là gì?

esprimere un desiderio
Cụm từ bày tỏ ước nguyện tiếng Ý
«esprimere un desiderio» — tiếng Ý dùng «biểu đạt» một ước nguyện thay vì «làm» nó

Tiếng Anh «make a wish» (làm một ước nguyện); tiếng Ý lại dùng esprimere un desiderio (biểu đạt một ước nguyện). Trước ngọn nến hay dưới vì sao băng, câu nói cố định là esprimi un desiderio! — từ esprimere (biểu đạt) cộng desiderio (ước nguyện). Fare un desiderio cũng nghe thấy, nhưng esprimere mới là cụm từ chuẩn, và nó gợi ý thầm rằng ước nguyện trong tiếng Ý là điều bạn đưa thành lời, dù chỉ trong im lặng.

Cái vì sao có lẽ đã nấp trong chính danh từ: desiderio truyền thống dẫn nguồn từ Latinh de- cộng sidus / sidera (những vì sao) — khao khát hướng về bầu trời. Người Ý bày tỏ ước nguyện trước stelle cadenti (những vì sao rơi) ngày 10 tháng 8, đêm notte di San Lorenzo. Trong truyện trước khi ngủ này, một bé gái mất ngủ ngước nhìn vì sao nhút nhát và »sorrise, espresse un desiderio e si addormentò serenamente.«

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

80.4%
Top 1.000
85.8%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

93.7%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

luma
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
glow; brightness
sorrise
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
smiled
addormentarsi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to fall asleep
addormentò
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fell asleep; went to sleep
baciarsi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to kiss each other

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý