Dov'è la merenda? Cerchiamo i biscotti

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Gocciole là gì trong tiếng Ý, và tại sao cái tên này lại xuất hiện khắp nơi?

gocciole
Tên thương hiệu Ý trở thành từ thông dụng
bánh quy chíp sô-cô-la — về mặt kỹ thuật là một thương hiệu, nhưng người ta dùng như một từ chung

Gia đình này lục lọi bếp để tìm le gocciole — bánh quy chíp sô-cô-la. Gocciole (nghĩa đen: những giọt nhỏ, từ goccia, giọt) thực ra là tên thương hiệu mà Mulino Bianco đặt cho loại bánh quy chấm chấm chíp sô-cô-la của họ — nhưng người Ý dùng từ này như người nói tiếng Anh dùng từ Kleenex: như một từ chung chỉ chính loại bánh quy đó, bất kể hộp bánh trên kệ có ghi nhãn hiệu gì.

Tên gọi trở nên quá phổ biến đến mức tòa án Ý sau này đã phán quyết rằng hình dạng bánh quy tròn có chấm sô-cô-la và đường cũng như mô tả về nó không còn được bảo hộ độc quyền nữa — các thương hiệu khác được tự do làm các loại bánh quy theo kiểu gocciole. Cái tên đã gắn liền với món ăn vặt, chứ không chỉ gắn với hộp bánh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

88.4%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

95.3%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

gocciole
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chocolate cookies
ripiano
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
shelf
papere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ducks
rettangolari
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rectangular
avena
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oats
che è sta roba
1×
what is this nonsense or mess

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý