«حلو (ħilū)» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Levantine?

رحلة في غابات الأمازون لتعلم العربية

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
حلو (ħilū)
Tính từ hai chức năng trong tiếng Ả Rập Levantine
«حلو (ħilū)»: vừa có nghĩa là «ngọt» về vị giác, vừa mang nghĩa «đẹp / dễ thương» cho mọi thứ khiến người ta thích thú

Trong tiếng Ả Rập Levantine, حلو (ħilū) vừa làm nhiệm vụ của hai tính từ tiếng Anh cùng lúc. Nó chỉ vị ngọt trong đồ ăn — حلو xuất hiện trên mọi thực đơn tráng miệng — nhưng cũng tự nhiên như nhau khi miêu tả một khung cảnh đẹp, một ngày đẹp trời, hay một người dễ thương. Dạng nữ là حلوة (ħilweh). Nắm vững từ này là bạn có ngay một lời khen đa dụng, dùng được mỗi khi cái gì đó trông đẹp, nghe hay, hay ăn ngon.

Gốc từ ح–ل–و (H-L-W) mang ý cốt lõi là «sự dễ chịu / dễ thương» xuyên suốt các dạng biến thể: حلاوة (ħalāweh) nghĩa là sự ngọt ngào hoặc sự quyến rũ, còn حلويات (ħalawiyyāt) chỉ các món ngọt và bánh kẹo. Trong đoạn clip, người giảng miêu tả rừng Amazon và dùng từ حلو mười tám lần — cho thác nước (شلالات حلوه), bầu trời (سما حلوه), con sông (نهر حلو), thậm chí cả con báo đốm (النمر حلو) — không một lần nào nói về vị giác. Đống ví dụ ấy khiến nghĩa «đẹp / dễ thương» đi thẳng vào đầu, và bạn sẽ nhớ mãi rằng từ này dùng được ở mọi chỗ mà tiếng Anh sẽ nói «gorgeous», «lovely», hoặc đơn giản là «nice».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

81.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

64.2%
Top 1.000
81.5%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

97.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

الامازون
17×
Hiếm / ngoài top 5.000
غيوم
13×
Hiếm / ngoài top 5.000
clouds
برتقالي
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
orange (color)
اخضر
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
green (color)
قوس قزح
1×
colored arc in the sky after rain

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập