「الفسحة」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

مقلب الطالب النعسان في الحصة والفسحة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
الفسحة (il-fusħa)
Từ chỉ giờ nghỉ học tiếng Ả Rập
Nghĩa là 'giờ giải lao' hoặc giờ nghỉ giữa các tiết; từ gốc mang ý nghĩa sự rộng rãi, tự do di chuyển

Trường học tiếng Ả Rập xoay quanh một cặp từ đi đôi: الحصة (al-ḥiṣṣa) là tiết học — nghĩa đen là một 'phần' thời gian được phân bổ — còn الفسحة (al-fusḥa) là giờ nghỉ giữa các tiết, bắt nguồn từ ý nghĩa không gian mở và sự tự do. Hai từ trông giống nhau trên giấy nhưng chỉ ngược chiều nhau: cái ghim bạn vào ghế, cái cho bạn đi chơi. Cả hai đều xuất hiện liên tục trong tiếng Ả Rập của lứa tuổi đi học.

Trong đoạn clip, một học sinh buồn ngủ cố gắng trốn الحصة bằng cách nhét một quả bóng bay vào đồng phục để làm như mình vẫn ngồi ở bàn — rồi lén lút trốn đi khi الفسحة đến. Kế hoạch bể bàng khi anh ta lang thang quay lại đúng lớp học đó và cả lớp bật cười lớn. Sự nhầm lẫn hài hước giữa hai từ phản ánh đúng thách thức của người mới học: الحصة (chữ ح) là khung giờ có cấu trúc, được phân chia; الفسحة (chữ ف) là khoảnh khắc rộng rãi, thoáng đãng. Chú ý nữa đến gốc từ: فسح (f-s-ḥ) cho ra các từ chỉ sự rộng rãi, chỗ đủ lớn, không gian thoáng — الفسحة nghĩa đen là 'khoảnh khắc rộng mở' trong ngày học.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

80%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

96.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

المعلمه
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
الحصه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
الفسحه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
طباشير
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chalk
انصدمت
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
عاقبته المعلمه لانه ما استغل وقت الفسحه بالشكل الصحيح
1×
teacher punished him for waste of break time

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập