مسقع (msaqqa') nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Levantine?

الشوب والبرد: شو منلبس ومنشرب ومنوكل

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
مسقع (msaqqa')
Từ thay thế «cold» trong phương ngữ Levantine
«cold» trong tiếng Ả Rập Levantine — từ phổ biến thay cho بارد trong sách giáo khoa

Người nói tiếng Ả Rập Levantine hiếm khi dùng بارد (bārid) khi nói về những thứ lạnh trong đời sống hàng ngày — họ dùng مسقع (msaqqa'). Từ này bao trùm mọi thứ: đồ uống lạnh, đồ ăn lạnh, thời tiết lạnh, hay điều hòa để chế độ làm mát. Nếu bạn chỉ học بارد từ sách giáo khoa, từ thay thế tần suất cao này sẽ khiến bạn bối rối liên tục — nó là từ «lạnh» mặc định trong tiếng Levantine nói, không phải từ lóng ngoại lệ.

Từ này xuất phát từ gốc từ س-ق-ع, liên quan đến صقيع (saqīʿ, «sương giá/băng»), điều này giải thích ý nghĩa là cái lạnh cắt da cắt thịt, thẩm thấu chứ không chỉ là mát mẻ nhẹ. Dạng nữ مسقعة (msaqqa’a) hòa hợp với danh từ nữ: ليموناضة مسقعة, «một ly nước chanh lạnh.» Từ đối lập — سخن (sakhon, «nóng/ấm») — tuân theo cùng mẫu phương ngữ. Trong đoạn clip, người nói liệt kê so sánh đầy đủ về thời tiết và cuộc sống: vào mùa hè (الشوب) bạn muốn những thứ مسقع — đồ uống lạnh như nước chanh có đá, đồ ăn lạnh như kem, điều hòa để lạnh; vào mùa đông (البرد) bạn muốn mọi thứ ngược lại. مسقع xuất hiện sáu lần; بارد không xuất hiện lần nào.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

85%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

67.5%
Top 1.000
85%
Top 2.000
95%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

85.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

بالبرد
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
نلبس
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالشوب
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
لبورد
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
a product
مسقع
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
cold place
مسقع السخن
1×
cold food or drink to cool off

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập