「تلزيقة (talzīqa)」 trong tiếng Ả Rập Levant nghĩa là gì?

تحدي ٢٠٠ دولار لفك التلزيق عن الورقة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
تلزيقة (talzīqa)
Từ chỉ băng dính trong tiếng Ả Rập Levant
mảnh băng dính; từ lóng tiếng Ả Rập Levant cho شريط لاصق

تلزيقة (talzīqa) là từ tiếng Ả Rập Levant chỉ một mảnh băng dính. Sách giáo khoa chuẩn dùng شريط لاصق (sharīṭ lāsiq), nhưng trong giao tiếp hàng ngày tại Syria, Liban và Palestine, người ta thường dùng تلزيقة — từ này hình thành từ động từ لزّق (lazzaq), nghĩa là «dán cái gì đó xuống». Động từ đơn lẻ này cũng cho ra danh từ chỉ hành động تلزيق (việc dán) và mệnh lệnh لزّق (dán nó đi!) — một họ từ nhỏ gọn, hiệu quả ngay khi bạn nhận ra quy luật.

Trong thử thách 200 đô la này, người chơi phải bóc một تلزيقة ra khỏi tờ giấy mà không làm thủng hay rách — động từ خزق (khazaq), nghĩa là «đâm thủng/xé rách», cũng được nhắc tới nhiều như nhau như một nỗi lo đối lập. Bạn nghe từ تلزيقة xuất hiện hơn chục lần trong chưa đầy một phút, khiến đoạn clip trở thành bài tập nghe lý tưởng cho từ này. Ngoài đời thực, تلزيقة là từ vựng sản phẩm thực tế của tiếng Levant: cuộn băng dính 3M Scotch bán ở các cửa hàng văn phòng phẩm Liban thường được dán nhãn تلزيقة مغلفة — từ lóng ngồi thoải mái cạnh tên thương hiệu.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

81.2%
Top 1.000
87%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

95.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

الورقه
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
التلزيقه
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
بتقدر
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
عيشوا الفرحه مع بلا يا فاملي
1×
enjoy happiness without family drama

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập