Cụm từ tiếng Anh 'call to action' nghĩa là gì?

COVID-19 Vaccine Hashtags And Social Media Reactions

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
call to action
Cụm từ thuyết phục tiếng Anh
một thông điệp yêu cầu mọi người làm một việc cụ thể, ngay bây giờ

Call to action là một thông điệp yêu cầu mọi người làm một việc gì đó — và làm ngay. Một bài phát biểu có thể kết thúc bằng một lời kêu gọi hành động. Một bài đăng mạng xã hội có thể chính là một lời kêu gọi hành động. Nó không chỉ là hỏi han; nó là đẩy mọi người về phía một bước tiếp theo rõ ràng. Bạn sẽ thấy nó trong y tế, chính trị, kinh doanh và giao tiếp hàng ngày. Trong marketing, người ta thường viết tắt là 'CTA'.

Trong đoạn clip này, một bác sĩ nói cô muốn chia sẻ trải nghiệm tiêm vắc-xin vì nó 'could serve as a call to action for others to get the shot'. Cô không chỉ đăng bài cho bản thân — cô muốn bài đăng khiến mọi người hành động. Đó là ý cốt lõi: một call to action không chỉ là thông tin. Nó là một cú đẩy để làm gì đó. Bạn có thể dùng nó cho việc lớn ('The speech was a call to action on climate change') hoặc việc nhỏ ('The sign is a call to action to wash your hands'). Số nhiều là 'calls to action', và 'CTA' là dạng viết tắt bạn sẽ gặp rất nhiều trong viết về kỹ thuật số và marketing.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.2%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.4%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

obgyn
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) OBGYN — obstetrics and gynecology
pfizer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pharmaceutical company
sways
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
moves back and forth
call to action
1×
invitation to take specific action

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh