**pitchforks** nghĩa là gì trong chính trị tiếng Anh Mỹ?

The Problem With Billionaires And True Net Worth

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
pitchforks
Khi cơn giận biến thành cái sào
Không phải công cụ nông nghiệp thật — pitchforks chỉ sự giận dữ của người bình thường khi khoảng cách giàu nghèo quá lớn.

Cái sào (pitchfork) là công cụ nông nghiệp dài có nhọn. Nhưng trong tin tức và chính trị, pitchforks mang ý nghĩa khác: sự giận dữ sâu sắc của người thường cảm thấy người giàu chiếm quá nhiều. Hình ảnh này xuất phát từ những câu chuyện cũ về đám đông giận dữ cầm đuốc và cái sào tấn công người quyền lực. Ngày nay từ này xuất hiện mà không cần đám đông — chỉ đơn giản là dấu hiệu cho thấy dư luận đã chán nản. “That gap is why there are pitchforks.”

Trong đoạn clip này, một nhà báo Forbes lập luận rằng các tỷ phú giàu nhất quyên góp rất ít cho từ thiện. Ông nói rằng khoảng cách giữa những gì họ sở hữu và những gì họ cho đi “is why there are pitchforks” — nghĩa là khoảng cách đó giải thích tại sao nhiều người giận dữ với siêu giàu. Bạn sẽ thường thấy mẫu này trong văn chính trị: “If wages keep falling, there will be pitchforks.” Nó không chỉ vũ khí thật. Nó có nghĩa là người dân sắp nổi dậy chống lại người quyền lực. Hình ảnh đến từ tranh vẽ cũ về đám đông giận dữ diễu hành đến nhà người giàu. Ngày nay các tác giả dùng nó như cách nói nhanh: dư luận đã chán nản. Ý nghĩa đen vẫn còn — nông dân dùng cái sào hàng ngày. Nhưng khi đọc pitchforks trong bài báo về bất bình đẳng hoặc biểu tình, ý nghĩa phi đen gần như luôn là ý định của người viết.

Từ TED↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

86.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

79.6%
Top 1.000
86.6%
Top 2.000
92.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.7%
Top 1.000
94.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

aspirational
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
having ambitions or goals
cardiogram
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
a record of heart activity
give while you live
1×
donate during your lifetime

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh