«sklep mięsny» trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?

Pomnik dla bezdomnego kotka w sklepie mięsnym

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
sklep mięsny
Cách đặt tên cửa hàng tiếng Ba Lan
«sklep mięsny» — tạm dịch «cửa hàng thịt»; tiếng Ba Lan đặt tên cửa hàng bằng tính từ

Tiếng Ba Lan không có từ riêng cho «tiệm thịt»: người ta lấy sklep («cửa hàng») rồi thêm tính từ chỉ món hàng bên trong. Sklep mięsny là tiệm thịt, sklep spożywczy là tạp hóa, sklep obuwniczy là tiệm giày, sklep zoologiczny là tiệm thú cưng. Trong nói chuyện hàng ngày, từ sklep thường bị bỏ qua và tính từ đứng một mình như danh từ: idę do mięsnego, «tôi đi tiệm thịt».

Đoạn clip là một lời tri ân nhỏ: một con mèo lang thang đến sklep mięsny mỗi sáng xin miếng thịt, và khi nó chết, chủ tiệm đặt một tượng nhỏ của nó przed ladą z mięsem — «trước quầy thịt». Lada chính là quầy bán hàng, từ vựng đáng nhớ cho bất kỳ cửa hàng nào ở Ba Lan. Quy tắc tính từ này mở rộng được: warzywniak (tiệm rau) và piekarnia (tiệm bánh mì) là danh từ độc lập, nhưng ngay khi loại cửa hàng cụ thể hơn — sklep rowerowy (tiệm xe đạp), sklep papierniczy (tiệm văn phòng phẩm) — tiếng Ba Lan lại quay về cấu trúc sklep + tính từ.

Từ spng↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

76.2%
Top 1.000
87.3%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

78.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ba Lan dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

figurkę
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
głodzie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ladą
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ladzie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mięsny
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
meat (adjective)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Polish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan