«złoty» trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?

Kurczak w sosie serowym z jalapeño

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
złoty
danh từ / tính từ · tiếng Ba Lan
«złoty (PLN), đơn vị tiền tệ của Ba Lan; nghĩa đen là 'vàng'»

Series nấu ăn tiết kiệm này đặt ra quy tắc chặt chẽ: «przepisy w 30 minut do 15 złotych za porcję» (công thức trong 30 phút, tối đa 15 złoty mỗi phần). Złoty (số nhiều là złotych) là đơn vị tiền tệ của Ba Lan, và từ này nghĩa đen có nghĩa là «vàng».

Một złoty chia thành 100 grosze, và bạn sẽ thấy nó viết là zł hoặc PLN. Tính từ złoty cũng chỉ đơn giản mang nghĩa «vàng»: złoty medal (huy chương vàng), złota rączka («bàn tay vàng», chỉ người khéo tay, làm thủ công tốt). Ba Lan giữ lại złoty thay vì dùng euro, nên bạn sẽ phải đếm chúng trong mọi chuyến đi.

Từ Coocharz↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

81.9%
Top 1.000
85.5%
Top 2.000
94%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

93.1%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

dodajemy
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
we add
jalapeno
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pepper type
sosu
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sauce (genitive)
bulionem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
broth (instrumental)
cebulka
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small onion
podbijania serowości
1×
enhancing cheesiness in flavor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸On Polish price tags and menus, written zł.
  • ▸Managed by the National Bank of Poland.
  • ▸As the adjective “golden”: złoty medal, złota jesień (golden autumn).
  • ▸Split into 100 grosze (groszy) in everyday change.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan