«złoty» trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?
Kurczak w sosie serowym z jalapeño
A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Series nấu ăn tiết kiệm này đặt ra quy tắc chặt chẽ: «przepisy w 30 minut do 15 złotych za porcję» (công thức trong 30 phút, tối đa 15 złoty mỗi phần). Złoty (số nhiều là złotych) là đơn vị tiền tệ của Ba Lan, và từ này nghĩa đen có nghĩa là «vàng».
Một złoty chia thành 100 grosze, và bạn sẽ thấy nó viết là zł hoặc PLN. Tính từ złoty cũng chỉ đơn giản mang nghĩa «vàng»: złoty medal (huy chương vàng), złota rączka («bàn tay vàng», chỉ người khéo tay, làm thủ công tốt). Ba Lan giữ lại złoty thay vì dùng euro, nên bạn sẽ phải đếm chúng trong mọi chuyến đi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ba Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Polish price tags and menus, written zł.
- ▸Managed by the National Bank of Poland.
- ▸As the adjective “golden”: złoty medal, złota jesień (golden autumn).
- ▸Split into 100 grosze (groszy) in everyday change.