**morro** nghĩa là gì ở Rio de Janeiro?

Descrvendo uma rua no Rio de Janeiro

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
morro
Từ chỉ địa lý Rio de Janeiro
morro — đồi; ở Rio, chỉ khu dân cư dựng trên sườn đồi

Morro là đồi: nhỏ hơn montanha (núi), to hơn một gò đất. Ở Rio de Janeiro, từ này mang ý nghĩa thứ hai, không tách rời — khu favela mọc dọc sườn đồi. Subir o morro là leo lên khu dân cư; lá no morro nghĩa là lên đó, bên trong khu đó. Favela đầu tiên của Rio hình thành trên Morro da Providência những năm 1890, và mô hình đó định hình cả thành phố.

Địa hình quyết định từ vựng: người Carioca đối lập o morro với o asfalto, mặt phẳng đã lót nhựa của thành phố chính quy — cách nói tắt chỉ hai Rio, không chỉ hai độ cao. Từ này dùng rộng hơn nữa, xuất hiện trong tên địa danh khắp Brazil và các đỉnh nổi tiếng như Morro Dois Irmãos. Ở đây nó là chi tiết định vị bối cảnh: no fim da rua, lá atrás, tem morro.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha